Khi đi du lịch nước ngoài, giao tiếp ở sân bay và khách sạn luôn dễ dàng bởi có những nhân viên đã được đào tạo chuyên sâu và sẵn sàng giúp đỡ bạn. Nhưng khi bạn dạo quanh thành phố và khám phá, mọi chuyện sẽ thử thách hơn một chút. Bạn cần chuẩn bị một vốn tiếng Anh du lịch kha khá để chuyến đi suôn sẻ và vui vẻ hơn.

 

Dạo quanh thành phố

  • Where can I find a grocery store? – Tôi có thể tìm cửa hàng tạp hóa ở đâu?

Grocery stores – Cửa hàng tạp hóa – là nơi bạn có thể mua thức ăn nếu bạn không muốn ăn ở nhà hàng.

  • Where is the hospital? – Bệnh viện ở đâu?

Hospital – bệnh viện – có thể sẽ cần thiết nếu bạn hay bạn đồng hành bị ốm hoặc bị thương.

  • Where can I find a restaurant? – Tôi có thể tìm một nhà hàng ở đâu?

Bạn đã mệt và không còn sức tự nấu ăn? Đến ăn ở một nhà hàng là một cách hay để thử những đặc sản địa phương.

Ăn uống luôn là phần thú vị nhất chuyến đi (Nguồn: Unsplash)

Ăn uống luôn là phần thú vị nhất chuyến đi (Nguồn: Unsplash)

  • Where is the bank? – Ngân hàng ở đâu nhỉ?

Nếu bạn hết tiền mặt, bạn có thể sẽ cần đến ngân hàng để rút thêm.

  • How do you get to ____? – Làm thế nào để đến ____?

Sử dụng mẫu câu hỏi này sẽ giúp bạn định hướng được cách đi tới nơi bạn muốn ghé thăm.

  • How far is it to _____? – Từ đây đến _____ là bao xa?

Mẫu câu này sẽ giúp bạn biết được đích đến có đủ gần để đi bộ hay không, và cân nhắc xem liệu bạn có nên đi taxi hay đi xe bus.

  • Directions – Phương hướng
Khi đi du lịch, đừng ngại hỏi đường (Nguồn: Unsplash)

Khi đi du lịch, đừng ngại hỏi đường (Nguồn: Unsplash)

Khi bạn hỏi đường trong tiếng Anh, mọi người sẽ dùng những mẫu câu này để giúp bạn tới được nơi bạn muốn đến:

– It’s to the right. Nó ở phía bên tay phải.

– It’s to the left. Nó ở phía bên tay trái.

– It’s straight ahead. Nó ở ngay phía trước. Điều này có nghĩa là bạn đang đi đúng hướng và hãy tiếp tục đi thẳng.

– It’s at the corner. Nó ở trong góc (nơi giao nhau của hai con đường)

Ở nhà hàng

Sau một ngày dài khám phá, ăn uống luôn là những phút nghỉ ngơi tuyệt vời. Những mẫu câu này sẽ khá hữu ích cho bạn khi ăn ở nhà hàng.

  • A table for two/four. – Một bàn dành cho hai/bốn người.
  • I would like to drink… Tôi muốn uống…

Bạn hãy kết thúc câu này với tên đồ uống mà bạn muốn gọi, và cơn khát của bạn sẽ được làm dịu. Những thức uống quen thuộc thường là :

– Water: nước lọc

– Soda pop: nước ngọt có ga

– Beer: bia

– Wine: rượu vang

Một chút rượu vang sẽ khiến bữa ăn ngon miệng hơn (Nguồn: Unsplash)

Một chút rượu vang sẽ khiến bữa ăn ngon miệng hơn (Nguồn: Unsplash)

  • May I see a menu? Cho tôi xem menu được không?
  • I would like to order ____. Tôi muốn gọi món ____.

Hãy điền vào chỗ trống món mà bạn muốn gọi, ví dụ như:

– I’ll have soup. Tôi muốn ăn súp.

Soup – súp – luôn là món khai vị tuyệt vời.

– I’ll have a salad. Tôi muốn ăn sa-lát.

Salad – sa-lát – Nếu thời tiết quá nóng và bạn không muốn ăn súp, hãy thử một đĩa sa-lát.

– I’ll have a hamburger. Tôi muốn một chiếc ham-bơ-gơ.

Hamburger – ham-bơ-gơ – khá phổ biến ở những nhà hàng nước ngoài.

Một chiếc Ham-bơ-gơ và khoai tây chiên là bữa tối hoàn hảo (Nguồn: Unsplash)

Một chiếc Ham-bơ-gơ và khoai tây chiên là bữa tối hoàn hảo (Nguồn: Unsplash)

– I’ll have chicken. Tôi muốn ăn gà.

Bạn không thích ăn thịt bò? Hãy thử một chút gà nhé!

– I would like dessert. Tôi muốn một món tráng miệng.

A dessert – Món tráng miệng – là một món ngọt bạn ăn sau bữa chính.

– May I have the bill? – Cho tôi xin hoán đơn được không?

The bill – Hóa đơn – cho bạn biết bạn phải trả bao nhiêu tiền cho bữa ăn của bạn. Ở một vài nhà hàng, phục vụ sẽ không đem hóa đơn ra cho đến khi bạn hỏi.

Những rắc rối thường gặp

Mặc dù bạn đã lên kế hoạch kĩ trước chuyến đi, bạn vẫn có thể sẽ gặp phải những rắc rối bất ngờ.

Bình tĩnh, mọi chuyện sẽ ổn thôi (Nguồn: Unsplash)

Bình tĩnh, mọi chuyện sẽ ổn thôi (Nguồn: Unsplash)

  • I have lost my passport. – Tôi đã làm mất passport rồi.

Nếu bạn làm mất passport, bạn cần phải tìm tới đại sứ quán Việt Nam. Hãy sử dụng mẫu câu này: “Where is the embassy for Viet Nam?” – Đại sứ quán Việt Nam ở đâu?

  • Someone stole my money. – Ai đó đã trộm tiền của tôi.

Nếu người ta trộm tiền hoặc tài sản của bạn, bạn sẽ cần phải liên lạc ngay với cảnh sát. Ở nước Mỹ, bạn hãy gọi số 911.

  • Help! – Cứu tôi với!

Nếu có chuyện không may xảy ra, bạn hãy kêu cứu thật to để mọi người nhận ra và giúp đỡ mình nhé!

Với những mẫu câu tiếng Anh du lịch ở trên, bạn đã hoàn toàn có thể tự tin du lịch nước ngoài mùa hè này. Chúc bạn có một kì nghỉ vui vẻ và đáng nhớ!

Bài viết liên quan